Bảng thuế xe ô tô năm 201 là một chủ đề được quan tâm đặc biệt trong bối cảnh thị trường ô tô nội địa có những biến động mạnh mẽ về chính sách thuế, phí. Năm 2018 được xem là một “mốc son” quan trọng khi Việt Nam thực hiện giảm thuế nhập khẩu linh kiện, phụ tùng ô tô về 0% theo Hiệp định Thương mại tự do ASEAN (ATIGA), tạo điều kiện cho các hãng xe giảm giá bán và kích cầu tiêu dùng.
Tuy nhiên, để hiểu rõ bức tranh toàn cảnh về chi phí mua xe trong năm này, người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến giá niêm yết mà còn phải nắm vững các loại thuế, phí bắt buộc. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định về thuế suất, biểu thuế và các khoản phí liên quan đến xe ô tô năm 2018, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chính xác nhất.
Có thể bạn quan tâm: Bảng Xếp Hạng Doanh Số Xe Ô Tô: Đâu Là Lựa Chọn Hàng Đầu Năm 2026?
Tổng quan về biểu thuế xe ô tô năm 201
Năm 2018 đánh dấu sự thay đổi lớn trong chính sách thuế nhập khẩu ô tô nguyên chiếc từ ASEAN. Theo cam kết ATIGA, thuế suất nhập khẩu ô tô từ các nước ASEAN về Việt Nam giảm từ 30% xuống 0% (đối với xe có tỷ lệ nội địa hóa từ 40% trở lên). Tuy nhiên, các dòng xe từ khu vực khác vẫn áp dụng mức thuế khác nhau.
Bảng thuế xe ô tô năm 201 chịu sự chi phối của 3 loại thuế chính: Thuế nhập khẩu, Thuế tiêu thụ đặc biệt và Thuế giá trị gia tăng (VAT). Việc xác định mức thuế cụ thể phụ thuộc vào dung tích xi-lanh, tỷ lệ nội địa hóa, và khu vực sản xuất.
Cụ thể, các dòng xe từ ASEAN (như Toyota, Honda, Mitsubishi, Kia…) được hưởng lợi lớn nhất từ chính sách này. Trong khi đó, các dòng xe từ châu Âu, Nhật Bản (không thuộc ASEAN) hay Hàn Quốc vẫn chịu thuế nhập khẩu cao hơn. Điều này tạo ra sự chênh lệch đáng kể về giá bán giữa các dòng xe cùng phân khúc.
Phân tích chi tiết các loại thuế áp dụng cho xe ô tô
Để tính toán được giá xe lăn bánh, cần hiểu rõ vai trò và cách tính của từng loại thuế. Dưới đây là phân tích chi tiết:

Có thể bạn quan tâm: Bảng Tính Chi Phí Đăng Ký Xe Ô Tô Mercedes: Cập Nhật Chi Tiết Và Chính Xác Nhất
1. Thuế nhập khẩu (Import Tax)
Đây là thuế suất áp dụng cho xe nguyên chiếc được nhập khẩu về Việt Nam.
- Xe từ ASEAN: Áp dụng mức thuế 0% (với điều kiện đáp ứng quy tắc xuất xứ và tỷ lệ nội địa hóa ≥ 40%).
- Xe từ các nước khác: Áp dụng mức thuế theo biểu thuế MFN (Thuế tối huệ quốc). Ví dụ, xe từ Nhật Bản (không thuộc ASEAN) hoặc châu Âu thường chịu mức thuế từ 30% đến 70% tùy chủng loại, trừ khi có các hiệp định song phương cụ thể.
2. Thuế tiêu thụ đặc biệt (Excise Tax)
Đây là loại thuế đánh vào các mặt hàng được coi là không thiết yếu hoặc gây hại môi trường, sức khỏe. Năm 2018, biểu thuế này có sự điều chỉnh để khuyến khích xe dung tích nhỏ.
- Đối tượng áp dụng: Xe ô tô con (dưới 9 chỗ ngồi).
- Biểu thuế suất:
- Xe dung tích xi-lanh dưới 1.5L: 35%.
- Xe dung tích xi-lanh từ 1.5L đến 2.0L: 40%.
- Xe dung tích xi-lanh từ 2.0L đến 2.5L: 45%.
- Xe dung tích xi-lanh từ 2.5L đến 3.0L: 50%.
- Xe dung tích xi-lanh từ 3.0L đến 4.0L: 60%.
- Xe dung tích xi-lanh từ 4.0L trở lên: 90% (và cao hơn cho dung tích lớn hơn).
- Lưu ý: Các dòng xe bán tải (pick-up) và xe kinh doanh vận tải có mức thuế suất thấp hơn hoặc được miễn giảm tùy theo chính sách kích cầu tại thời điểm đó.
3. Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Đây là loại thuế gián thu áp dụng lên hầu hết các hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng.
- Mức thuế suất: 10%.
- Cách tính: VAT được tính trên cơ sở giá tính thuế (giá sau khi đã cộng thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt). Đây là phần thuế mà người tiêu dùng cuối cùng phải chịu.
Ngoài ra, tùy từng thời điểm trong năm 2018, Chính phủ đã ban hành Nghị định 116/2017/NĐ-CP quy định về điều kiện kinh doanh, sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu xe ô tô. Nghị định này có hiệu lực từ đầu năm 2018, gây ra nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp nhập khẩu (khó đáp ứng các quy định về giấy chứng nhận kiểu loại xe), dẫn đến nguồn cung xe nhập khẩu nguyên chiếc khan hiếm trong nửa đầu năm 2018.
Các khoản phí, lệ phí bắt buộc khi đăng ký xe năm 2018
Bên cạnh các loại thuế chính, khi mua xe ô tô năm 2018, người dùng còn phải chịu các khoản phí, lệ phí khác để hoàn thiện thủ tục đăng ký và lưu hành xe. Đây là phần quan trọng trong bảng thuế xe ô tô năm 201 mà người mua cần lưu ý.
1. Lệ phí trước bạ

Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Chi Tiết Bảng Tính Giá Xe Ô Tô Lăn Bánh Kenbo: Cập Nhật Mới Nhất
Đây là khoản lệ phí bắt buộc khi đăng ký quyền sở hữu tài sản (xe ô tô) lần đầu.
- Mức thu: Tính theo giá trị xe (giá do UBND tỉnh/thành phố ban hành, thường thấp hơn giá thị trường).
- Biểu lệ phí năm 2018:
- Xe dưới 6 chỗ: 2% (tại Hà Nội và TP.HCM), 1% (tại các tỉnh/thành khác).
- Xe từ 6 đến 11 chỗ: 1.5% (tại Hà Nội và TP.HCM), 0.5% (tại các tỉnh/thành khác).
- Xe trên 11 chỗ: 1% (tại Hà Nội và TP.HCM), 0.5% (tại các tỉnh/thành khác).
- Lưu ý: Năm 2018, để hỗ trợ thị trường, nhiều địa phương đã giảm mức thu lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước (ví dụ: giảm 50%).
2. Phí đăng ký, biển số
- Phí đăng ký xe (Lệ phí đăng ký): Khoảng 200.000 VNĐ – 500.000 VNĐ (tùy loại xe).
- Phí biển số:
- Xe con (dưới 9 chỗ): 20.000.000 VNĐ (tại Hà Nội và TP.HCM), 1.000.000 VNĐ (tại các tỉnh khác).
- Xe tải, xe khách: 200.000 VNĐ – 500.000 VNĐ.
3. Phí bảo trì đường bộ (Phí sử dụng đường bộ)
Đây là khoản phí bắt buộc hàng năm để duy tu, bảo dưỡng hệ thống giao thông.
- Cách tính: Tính theo tấn/tải trọng hoặc theo năm đối với xe con.
- Mức phí năm 2018 (cho xe con dưới 9 chỗ): Khoảng 130.000 VNĐ – 156.000 VNĐ/tháng (tùy khu vực), thường thu theo đợt 6 tháng hoặc 12 tháng/lần.
4. Bảo hiểm bắt buộc dân sự (TNDS)
- Mức phí: Quy định rõ ràng theo từng loại xe (xe dưới 6 chỗ: 437.000 VNĐ/năm; xe từ 6 đến 11 chỗ: 794.000 VNĐ/năm…).
Ảnh hưởng của Nghị định 116 đến thị trường xe ô tô năm 2018
Khi tìm hiểu về bảng thuế xe ô tô năm 2018, không thể bỏ qua Nghị định 116. Có hiệu lực từ ngày 1/1/2018, nghị định này đã tạo ra “cú sốc” lớn cho thị trường.
Hậu quả trực tiếp:
- Khan hiếm xe nhập khẩu: Các doanh nghiệp nhập khẩu gặp khó khăn trong việc xin Giấy chứng nhận kiểu loại xe (VTA) từ nước ngoài. Nhiều hãng xe “đóng băng” hoạt động nhập khẩu trong nhiều tháng.
- Tăng giá xe: Do nguồn cung khan hiếm, nhiều dòng xe nhập khẩu (như Toyota Fortuner, Honda CR-V, Mitsubishi Pajero Sport…) bị “thổi” giá lên cao, chênh lệch hàng trăm triệu đồng so với giá niêm yết.
- Thị trường chuyển hướng sang xe lắp ráp trong nước: Các hãng xe nội địa (VinFast, Thaco, Toyota Việt Nam…) được hưởng lợi khi người tiêu dùng chuyển sang mua xe lắp ráp trong nước để có sẵn xe giao ngay và được hỗ trợ lệ phí trước bạ.
Lưu ý về xe điện (EV) và xe hybrid:
Năm 2018, xe điện và xe lai (hybrid) mới chỉ xuất hiện rải rác tại Việt Nam. Chính sách thuế suất đối với xe điện (dung tích xi-lanh quy đổi) được hưởng mức thuế tiêu thụ đặc biệt thấp hơn so với xe xăng truyền thống (khoảng 15% – 25% tùy dung tích pin), tạo tiềm năng phát triển cho phân khúc này.
Bảng tính toán chi phí lăn bánh sơ bộ năm 2018

Có thể bạn quan tâm: Bảng Tính Trả Góp Xe Ô Tô Hyundai: Đánh Giá Chi Tiết Các Phương Án Tài Chính 2026
Để minh họa rõ hơn, dưới đây là bảng tính chi phí lăn bánh cho một chiếc xe ô tô dưới 9 chỗ ngồi (xe con) giá trị 500.000.000 VNĐ (đã bao gồm VAT) tại Hà Nội năm 2018.
| Chi phí | Mức tính | Số tiền (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giá trị xe | 500.000.000 | 500.000.000 |
| Lệ phí trước bạ | 500.000.000 x 2% | 10.000.000 |
| Phí đăng ký xe | Cố định | 200.000 |
| Phí biển số | Cố định (Hà Nội) | 20.000.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | ~156.000 x 12 tháng | 1.872.000 |
| Bảo hiểm TNDS | Cố định | 437.000 |
| Bảo hiểm vật chất (Tự nguyện) | ~1.5% giá xe | 7.500.000 |
| Tổng cộng (ước tính) | 540.009.000 |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm các khoản phí dịch vụ (nếu có) và giá trị xe thực tế tại đại lý có thể chênh lệch.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua xe năm 2018
Khi tham khảo bảng thuế xe ô tô năm 2018, người mua cần cân nhắc các yếu tố sau:
- Nguồn gốc xuất xứ: Ưu tiên xe từ ASEAN để hưởng mức thuế nhập khẩu 0%, giúp giá bán thấp hơn đáng kể.
- Dung tích xi-lanh: Chọn xe có dung tích dưới 2.0L để hưởng mức thuế tiêu thụ đặc biệt 40% – 45%, giúp tối ưu chi phí mà vẫn đủ công năng sử dụng.
- Chính sách hỗ trợ của địa phương: Theo dõi thông tin giảm lệ phí trước bạ từ UBND các tỉnh/thành phố (thường áp dụng vào cuối năm để kích cầu).
- Tình trạng cung cầu: Năm 2018, xe nhập khẩu khan hiếm do Nghị định 116, dẫn đến giá bị đẩy cao. Nếu cần xe gấp, xe lắp ráp trong nước là lựa chọn hợp lý hơn.
Kết luận
Bảng thuế xe ô tô năm 2018 phản ánh một thị trường đang trong giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ. Sự kiện giảm thuế nhập khẩu linh kiện từ ASEAN về 0% đã tạo ra cơ hội lớn cho người tiêu dùng tiếp cận xe giá rẻ hơn, song song đó là những rào cản kỹ thuật (Nghị định 116) gây khó khăn cho nguồn cung xe nhập khẩu nguyên chiếc.
Để mua xe trong năm này, người dùng cần linh hoạt trong việc lựa chọn nguồn gốc xe (ASEAN vs. Non-ASEAN), dung tích động cơ, và theo dõi sát sao các chính sách hỗ trợ lệ phí trước bạ từ địa phương. Việc hiểu rõ các loại thuế, phí sẽ giúp bạn tính toán chính xác chi phí lăn bánh và đưa ra quyết định mua sắm thông thái nhất.
Tại volkswagenlongbien.vn, chúng tôi luôn cập nhật các thông tin mới nhất về thị trường ô tô, giúp bạn nắm bắt các quy định pháp lý và xu hướng tiêu dùng một cách chính xác.
