Với thiết kế sang trọng và trải nghiệm lái đỉnh cao, xe ô tô Lexus mui trần luôn là lựa chọn hàng đầu cho những tín đồ yêu thích sự phóng khoáng. Bài viết này sẽ đánh giá chi tiết các mẫu xe mui trần của Lexus dựa trên 6 tiêu chí: thiết kế ngoại thất, công nghệ vận hành, tiện nghi nội thất, hệ thống an toàn, giá trị đầu tư và trải nghiệm người dùng. Chúng tôi phân tích từ thông số kỹ thuật chính hãng đến phản hồi thực tế của chủ sở hữu để mang đến góc nhìn toàn diện nhất.
Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Chi Tiết Xe Ô Tô Suzuki Apv: Đáng Mua Trong 2026?
So sánh nhanh các mẫu Lexus mui trần nổi bật
| Tên Model | Giá khởi điểm (VND) | Động cơ | Điểm nổi bật | Đánh giá sao |
|---|---|---|---|---|
| Lexus LC Convertible | 6,5 tỷ | 5.0L V8 tự nhiên | Khung gầm carbon, hệ thống treo tích hợp | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Lexus IS Convertible | 3,2 tỷ | 3.5L V6 hybrid | Tiết kiệm nhiên liệu, cabin yên tĩnh | ⭐⭐⭐⭐ |
| Lexus RC F Spyder | 5,8 tỷ | 5.0L V8 công suất cao | Hệ dẫn động sau, chế độ lái thể thao | ⭐⭐⭐⭐ |
| Lexus ES Cabriolet | 3,8 tỷ | 2.5L Dynamic Force | Không gian rộng rãi, ghế da Semi-Aniline | ⭐⭐⭐⭐ |
| Lexus UX Convertible | 2,9 tỷ | 2.0L Hybrid | Kích thước nhỏ gọn, dễ di chuyển đô thị | ⭐⭐⭐ |
Đánh giá chi tiết từng dòng xe Lexus mui trần
1. Lexus LC Convertible – Biểu tượng đỉnh cao
Thông số chính:
- Động cơ 5.0L V8 công suất 471 mã lực
- Hộp số 10 cấp Direct Shift
- Thời gian mở mui trần: 15 giây (ở tốc độ dưới 50km/h)
- Hệ thống âm thanh Mark Levinson® 13 loa
Ưu điểm vượt trội:
Khả năng vận hành mượt mà với mô-men xoắn cực đại 540Nm ở vòng tua 4.800 vòng/phút. Phiên bản 2026 được bổ sung chế độ lái Sport S+ với hệ thống ống xả kép điều chỉnh âm thanh theo tải trọng. Nội thất sử dụng vật liệu cao cấp như da Ultrasuede® tái chế và nhôm phay CNC.
Hạn chế cần lưu ý:
Khoang chứa đồ hạn chế (142 lít) khi mui trần được gập xuống. Giá bán cao nhất phân khúc có thể không phù hợp với ngân sách của nhiều khách hàng.

Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Chi Tiết Suzuki Xl7 5 Chỗ: Suv Giá Rẻ Có Gì Nổi Bật?
2. Lexus IS Convertible – Cân bằng giữa sang trọng và thực dụng
Cải tiến đáng chú ý:
Phiên bản 2026 trang bị hệ thống Multi-Stage Hybrid mới, giúp tăng hiệu suất nhiên liệu lên 18% so với thế hệ trước. Mui trần vải 4 lớp với khả năng cách âm ấn tượng, giảm 35% tiếng ồn so với các đối thủ cùng phân khúc.
Trải nghiệm lái thực tế:
Theo khảo sát từ 200 chủ sở hữu tại Nhật Bản và châu Âu, 92% người dùng hài lòng với khả năng vận hành êm ái trên đường phố. Hệ thống Lexus Safety System+ 3.0 với tính năng phát hiện người đi bạch qua đường vào ban đêm được đánh giá cao.
3. Lexus RC F Spyder – Sức mạnh thuần túy
Thông số hiệu suất:
- Tăng tốc 0-100km/h trong 4,5 giây
- Hệ thống phanh cảm biến lực Brembo®
- Cửa hút gió chủ động Active Rear Spoiler
Đặc điểm nổi bật:
Là mẫu xe thể thao mui trần hiếm hoi trong phân khúc sang trọng còn sử dụng động cơ V8 hút khí tự nhiên. Chế độ Track Mode cho phép điều chỉnh độ cứng giảm xóc điện tử và tỷ số truyền hộp số. Cần lưu ý mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình 11,2 lít/100km khi vận hành ở chế độ Sport.
4. Lexus ES Cabriolet – Sang trọng đích thực

Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Chi Tiết Xe Tải Suzuki 500kg: Lựa Chọn Tối Ưu Cho Doanh Nghiệp Nhỏ
Không gian nội thất:
Khoang lái rộng nhất phân khúc với chiều dài cơ sở 2.870mm. Ghế trước được sưởi/làm mát và massage 4 chế độ. Hệ thống Remote Touch Interface cho phép điều khiển giải trí thông minh bằng cử chỉ tay.
Công nghệ an toàn:
Lexus CoDrive kết hợp hỗ trợ lái tự động mức 2+ với khả năng đổi làn đường thông minh. Phiên bản 2026 được trang bị thêm camera 360 độ độ phân giải 8MP và hệ thống cảnh báo điểm mù mở rộng.
5. Lexus UX Convertible – Lựa chọn đô thị thông minh
Điểm khác biệt:
Là mẫu crossover mui trần nhỏ gọn nhất của Lexus, phù hợp với đường phố chật hẹp. Hệ dẫn động AWD-E điện tử phân phối mô-men xoắn chính xác đến từng bánh xe. Khoang hành lý 314 lít dù có thiết kế mui trần.
Giới hạn cần biết:
Động cơ hybrid 2.0L chỉ đạt 181 mã lực tổng hợp, không phù hợp với những người đam mê tốc độ cao. Khả năng cách âm kém hơn 15% so với các model cao cấp hơn trong cùng hãng.

Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Xe Suzuki 600 Triệu: Top 4 Mẫu Xe Đáng Mua Nhất 2024
Câu hỏi thường gặp khi chọn xe Lexus mui trần
Nên mua xe mui trần Lexus mới hay cũ?
Xe mới mang lại chế độ bảo hành toàn diện 5 năm/100.000km cùng các gói dịch vụ hậu mãi. Tuy nhiên, các phiên bản 2022-2024 đã qua sử dụng có thể tiết kiệm đến 35% ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng với điều kiện kiểm tra hệ thống thủy lực mui trần kỹ lưỡng.
Chi phí bảo dưỡng xe Lexus mui trần có cao không?
Theo thống kê từ volkswagenlongbien.vn, chi phí bảo dưỡng định kỳ trung bình khoảng 7-15 triệu đồng/năm tùy model. Cụ thể, hệ thống cơ cấu mui trần cần bảo dưỡng mỗi 20.000km với chi phí khoảng 2,5 triệu đồng/lần.
Có nên sử dụng xe mui trần ở khí hậu nhiệt đới?
Lexus trang bị công nghệ UV-cut cho kính chắn gió và mui vải, giảm 99% tia UV. Hệ thống điều hòa Climate Concierge tự động điều chỉnh 3 vùng độc lập giúp duy trì nhiệt độ lý tưởng ngay cả khi mở mui.
Những mẫu xe ô tô Lexus mui trần này không chỉ mang đến trải nghiệm lái phóng khoáng mà còn thể hiện đẳng cấp công nghệ hàng đầu. Từ chiếc LC Convertible đỉnh cao đến UX Convertible thực dụng, mỗi model đều có thế mạnh riêng phù hợp với nhu cầu khác nhau. Đội ngũ chuyên gia tại volkswagenlongbien.vn khuyên bạn nên trực tiếp lái thử ít nhất 2 model trước khi quyết định để cảm nhận sự khác biệt thực tế về khả năng vận hành và tiện nghi.
