Xe Air Blade 2024 Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Mới Nhất

Phiên bản Air Blade 125 2024 cao cấp với phối màu xám xi măng thanh lịch

Bạn đang tìm kiếm thông tin về giá xe Air Blade 2024, một trong những mẫu xe tay ga thể thao được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam? Với thiết kế hiện đại, động cơ mạnh mẽ và nhiều tiện ích thông minh, Honda Air Blade 2024 luôn là lựa chọn hàng đầu của nhiều người. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về giá xe Air Blade 2024 bao nhiêu, chi phí lăn bánh, cũng như những đặc điểm nổi bật và các phiên bản của dòng xe này.

Table of Contents

Giá Xe Honda Air Blade 2024 Tại Đại Lý

Để sở hữu một chiếc Air Blade mới, việc nắm rõ mức giá niêm yết tại các đại lý là điều cần thiết. Giá xe Air Blade 2024 thường có sự chênh lệch nhỏ giữa các khu vực và thời điểm mua bán khác nhau. Dưới đây là bảng giá tham khảo các phiên bản Air Blade 125 2024Air Blade 160 2024 tại đại lý trong tháng gần nhất. Đây là mức giá bán ban đầu, chưa bao gồm các chi phí lăn bánh khác.

Giá xe Air Blade 125 2024 tiêu chuẩn và các phiên bản

Phiên bản Air Blade 125 2024 được Honda Việt Nam giới thiệu với nhiều lựa chọn, phù hợp với đa dạng phong cách và ngân sách của người tiêu dùng. Mức giá dưới đây phản ánh giá bán thực tế tại các đại lý, thường cao hơn giá đề xuất của hãng một chút do cung cầu thị trường. Khách hàng có thể lựa chọn giữa phiên bản Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao, mỗi phiên bản đều có những đặc điểm riêng biệt về màu sắc và tem xe.

Các phiên bản Air Blade 125 2024Giá đại lý
Air Blade 125 Thể thao43.681.091
Air Blade 125 Đặc biệt43.190.182
Air Blade 125 Cao cấp42.502.909
Air Blade 125 Tiêu chuẩn42.012.000

Giá xe Air Blade 160 2024 với sức mạnh vượt trội

Dành cho những ai yêu thích sự mạnh mẽ và hiệu suất vận hành cao hơn, Air Blade 160 2024 là một lựa chọn lý tưởng. Với động cơ lớn hơn, phiên bản này mang lại trải nghiệm lái ấn tượng hơn. Mức giá xe Air Blade 2024 ở phân khúc 160cc cũng cao hơn so với 125cc, nhưng đi kèm với những nâng cấp đáng giá về công nghệ và tính năng an toàn như hệ thống phanh ABS.

Các phiên bản Air Blade 160 2024Giá đại lý
Air Blade 160 Thể thao58.390.000
Air Blade 160 Đặc biệt57.890.000
Air Blade 160 Cao cấp57.190.000
Air Blade 160 Tiêu chuẩn56.690.000

Chi Phí Lăn Bánh Honda Air Blade 2024 Toàn Diện

Khi tìm hiểu xe Air Blade 2024 giá bao nhiêu, bạn cần tính đến giá lăn bánh chứ không chỉ giá niêm yết tại đại lý. Giá lăn bánh là tổng chi phí bạn phải trả để chiếc xe có thể hợp pháp lưu thông trên đường. Khoản này bao gồm nhiều loại thuế và phí bắt buộc theo quy định của nhà nước, cũng như các chi phí dịch vụ khác tại đại lý. Việc hiểu rõ các khoản mục này giúp bạn chuẩn bị ngân sách một cách chính xác nhất.

Cách tính giá lăn bánh Air Blade 2024 chi tiết

Để xác định giá lăn bánh Honda Air Blade 2024, bạn cần cộng giá xe đã bao gồm VAT với các khoản phí sau: thuế trước bạ, lệ phí biển số và phí dịch vụ. Thuế trước bạ thường là 5% giá trị xe, trong khi lệ phí biển số có thể dao động tùy theo khu vực và dung tích động cơ. Phí dịch vụ là khoản chi để đại lý hỗ trợ bạn hoàn tất các thủ tục đăng ký xe.

Công thức tính giá lăn bánh:
Giá lăn bánh = Giá xe (đã bao gồm VAT) + Thuế trước bạ 5% + Lệ phí biển số + Phí dịch vụ.

Ví dụ về giá lăn bánh Air Blade 125 2024 thực tế

Với phiên bản Air Blade 125 2024, mức giá lăn bánh sẽ có sự khác biệt nhỏ giữa các phiên bản. Chẳng hạn, một chiếc Air Blade 125 Thể thao có giá đại lý khoảng 46.490.000 VNĐ. Khi tính thêm thuế trước bạ, lệ phí biển số và phí dịch vụ, tổng chi phí có thể lên tới 53.190.000 VNĐ. Việc tham khảo bảng giá lăn bánh cụ thể giúp bạn dễ dàng hình dung tổng số tiền cần chuẩn bị.

Các phiên bản Air Blade 125 2024Giá đại lýGiá lăn bánh
Air Blade 125 Thể thao46.490.00053.190.000
Air Blade 125 Đặc biệt45.490.00052.190.000
Air Blade 125 Cao cấp44.990.00051.590.000
Air Blade 125 Tiêu chuẩn44.590.00051.190.000

Ví dụ về giá lăn bánh Air Blade 160 2024 trên thị trường

Đối với dòng Air Blade 160 2024, giá lăn bánh sẽ cao hơn đáng kể do giá trị xe ban đầu cao hơn. Ví dụ, phiên bản Air Blade 160 Thể thao có giá đại lý khoảng 63.090.000 VNĐ, sau khi cộng các loại phí, giá lăn bánh có thể đạt mức 70.690.000 VNĐ. Khoản chênh lệch này chủ yếu đến từ mức thuế trước bạ và đôi khi là lệ phí biển số cao hơn ở một số địa phương.

Các phiên bản Air Blade 160 2024Giá đại lýGiá lăn bánh
Air Blade 160 Thể thao63.090.00070.690.000
Air Blade 160 Đặc biệt61.990.00069.490.000
Air Blade 160 Cao cấp61.490.00068.990.000
Air Blade 160 Tiêu chuẩn60.790.00068.190.000

Đặc Điểm Nổi Bật Của Dòng Xe Air Blade 2024

Ngoài việc tìm hiểu xe Air Blade 2024 giá bao nhiêu, người tiêu dùng còn quan tâm đến những tính năng và công nghệ mà chiếc xe mang lại. Honda Air Blade 2024 không chỉ nổi bật về mức giá mà còn ghi điểm bởi thiết kế năng động, động cơ mạnh mẽ và hàng loạt tiện ích đi kèm, đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày cũng như những chuyến đi xa.

Thiết kế Air Blade 2024: Kết hợp thể thao và thanh lịch

Honda Air Blade 2024 được lấy cảm hứng từ hình ảnh tia sét mạnh mẽ, mang đến vẻ ngoài thời trang và ấn tượng. Tổng thể xe toát lên vẻ đẹp của sự tự tin và cá tính. Mẫu xe này được thiết kế để không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng phong cách cho người sở hữu, với những đường nét sắc sảo và phối màu độc đáo.

Phiên bản Thể Thao và Cao Cấp: Sự khác biệt

Hai phiên bản Thể thao và Cao cấp của Air Blade 2024 sở hữu bộ tem dán và phối màu hoàn toàn mới. Phiên bản Thể thao có thêm dòng chữ “Sport” và số 160 nổi bật, thể hiện rõ cá tính và đam mê tốc độ. Trong khi đó, phiên bản Cao cấp lại hướng tới sự nhã nhặn và tinh tế hơn với sự kết hợp màu xám xi măng cùng tông màu bạc xanh đen hoặc bạc đỏ đen, tạo nên sự tương phản nổi bật. Logo “Air Blade” 3D mạ Crom cao cấp trên phiên bản này càng làm tăng thêm vẻ sang trọng và thời trang.

Phiên bản Air Blade 125 2024 cao cấp với phối màu xám xi măng thanh lịchPhiên bản Air Blade 125 2024 cao cấp với phối màu xám xi măng thanh lịch

Cụm đèn định vị LED cỡ lớn được mô phỏng cấu trúc đèn của các mẫu xe phân khối lớn, không chỉ tăng cường khả năng chiếu sáng mà còn tạo cảm giác thể thao và năng động. Mặt đồng hồ LCD kỹ thuật số với thiết kế hiện đại, gọn gàng, giúp tăng khả năng hiển thị các thông tin quan trọng như tốc độ, hành trình, và mức tiêu thụ nhiên liệu tức thời/trung bình, hỗ trợ người lái dễ dàng quan sát và theo dõi trong mọi tình huống.

Động cơ eSP+ tiên tiến trên Honda Air Blade 2024

Honda Air Blade 2024 được trang bị động cơ eSP+ 4 van thế hệ mới nhất, áp dụng trên cả hai phiên bản 125cc và 160cc. Đây là một bước đột phá trong công nghệ động cơ của Honda, tương tự như trên các mẫu xe tay ga cao cấp SH350i, SH125i/150i và Sh mode. Động cơ này không chỉ giúp tăng công suất vận hành mà còn đảm bảo sự êm ái, tiết kiệm nhiên liệu tối ưu và thân thiện hơn với môi trường.

Cụ thể, động cơ Air Blade 125 2024 với dung tích 124,8cc cho công suất tối đa 8,75kW tại 8.500 vòng/phút và mô men xoắn cực đại 11,3Nm tại 6.500 vòng/phút. Trong khi đó, Air Blade 160 2024 có dung tích 156,9cc, mang lại công suất tối đa 11,2 kW tại 8.000 vòng/phút và mô men xoắn cực đại 14,6 Nm tại 6.500 vòng/phút. Những con số này minh chứng cho hiệu suất vượt trội mà dòng xe này mang lại.

Tiện ích và An toàn vượt trội của Air Blade 2024

Ngoài việc tìm hiểu xe Air Blade 2024 giá bao nhiêu và sức mạnh động cơ, các tiện ích và tính năng an toàn cũng là yếu tố quan trọng. Air Blade 2024 được trang bị nhiều công nghệ hiện đại nhằm nâng cao trải nghiệm lái và sự an toàn cho người dùng trên mọi hành trình.

Hộc chứa đồ tiện lợi và cổng sạc USB tích hợp

Hộc đựng đồ dưới yên xe Air Blade 2024 vẫn giữ nguyên dung tích lớn 23,2 lít, đủ chỗ cho hai mũ bảo hiểm nửa đầu cùng nhiều vật dụng cá nhân khác, mà vẫn duy trì thiết kế thon gọn. Đặc biệt, hộc chứa đồ còn được trang bị đèn soi, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm đồ trong điều kiện thiếu sáng. Vách ngăn thông minh có thể chia cốp thành hai khoang riêng biệt, tăng tính tiện dụng. Hơn nữa, Air Blade 2024 còn tích hợp cổng sạc USB (Loại A) kèm nắp chống nước trong hộc đựng đồ, với dòng điện đầu ra 2,1A, hỗ trợ sạc điện thoại nhanh chóng và tiện lợi.

Hệ thống khóa thông minh Smart Key và phanh ABS

Hệ thống khóa thông minh Smart Key trên Air Blade 2024 tương tự loại smartkey của Honda SH, mang lại sự tiện lợi và an toàn cao. Người dùng không cần ấn nút đề máy để kích hoạt khóa, thay vào đó chỉ cần ấn vào núm khóa và xoay. Hệ thống khóa mới này được trang bị cho cả hai phiên bản 125cc và 160cc. Riêng Air Blade 160 2024 còn được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS cho bánh trước, giúp ổn định sự cân bằng của xe, đặc biệt trong trường hợp phanh gấp hoặc di chuyển trên đường trơn ướt, mang lại cảm giác an tâm hơn khi vận hành.

Các Phiên Bản Màu Sắc Honda Air Blade 2024

Honda Air Blade 2024 được cung cấp với nhiều phiên bản màu sắc đa dạng, từ cá tính mạnh mẽ đến thanh lịch tinh tế, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn chiếc xe phản ánh phong cách cá nhân. Các phiên bản này được phân chia rõ ràng cho cả dòng 125cc và 160cc, mỗi dòng đều có những phối màu đặc trưng.

Bảng màu Air Blade 125 2024 phong phú

Phiên bản Air Blade 125 2024 mang đến nhiều lựa chọn màu sắc, với các bản Thể thao, Đặc biệt, Cao cấp và Tiêu chuẩn. Mỗi bản có phối màu riêng biệt, từ xám đỏ đen năng động đến xanh đen vàng nổi bật, hay bạc đỏ đen, bạc xanh đen tinh tế. Những màu sắc này được thiết kế để làm nổi bật các đường nét của xe, đồng thời tạo điểm nhấn cá nhân cho người sử dụng.

Các phiên bản Air Blade 125 2024Màu sắc
Air Blade 125 Thể thaoXám đỏ đen
Air Blade 125 Đặc biệtXanh đen vàng
Air Blade 125 Cao cấpBạc đỏ đen, Bạc xanh đen
Air Blade 125 Tiêu chuẩnĐen bạc, Đỏ đen bạc

Bảng màu Air Blade 160 2024 mạnh mẽ

Đối với Air Blade 160 2024, các tùy chọn màu sắc cũng được thiết kế để phù hợp với sự mạnh mẽ của động cơ. Phiên bản Thể thao vẫn giữ màu xám đỏ đen đặc trưng. Phiên bản Đặc biệt gây ấn tượng với xanh đen vàng, trong khi Cao cấp mang vẻ sang trọng với bạc xanh đen. Phiên bản Tiêu chuẩn có màu đen bạc, đỏ đen bạc, tạo sự đa dạng cho khách hàng khi chọn lựa.

Các phiên bản Air Blade 160 2024Màu sắc
Air Blade 160 Thể thaoXám đỏ đen
Air Blade 160 Đặc biệtXanh đen vàng
Air Blade 160 Cao cấpBạc xanh đen
Air Blade 160 Tiêu chuẩnĐen bạc

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Air Blade 2024

Để đánh giá toàn diện xe Air Blade 2024 giá bao nhiêu và có phù hợp với nhu cầu của mình hay không, việc tìm hiểu các thông số kỹ thuật là rất quan trọng. Các thông số này cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu suất, kích thước và các đặc điểm kỹ thuật khác của xe, giúp người dùng có quyết định mua hàng sáng suốt.

Khối lượng bản thânAir Blade 125: 113 kg / Air Blade 160: 114 kg
Dài x Rộng x CaoAir Blade 125: 1.887 x 687 x 1.092 mm / Air Blade 160: 1.890 x 686 x 1.116 mm
Khoảng cách trục bánh xe1,286 mm
Độ cao yên775mm
Khoảng sáng gầm xeAir Blade 125: 141 mm / Air Blade 160: 142 mm
Kích cỡ lốp trước/ sauAir Blade 125: Lốp trước 80/90 – Lốp sau 90/90 / Air Blade 160: Lốp trước 90/80 – Lốp sau 100/80
Dung tích bình xăng4,4 Lít
Phuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauLò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơXăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch
Công suất tối đaAir Blade 125: 8,75kW/8.500 vòng/phút / Air Blade 160: 11,2kW/8.000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy0,8 lít khi thay nhớt / 0,9 lít khi rã máy
Mức tiêu thụ nhiên liệuAir Blade 125: 2,26l/100km / Air Blade 160: 2,3l/100km
Hộp sốVô cấp
Loại truyền độngDây đai, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi độngĐiện
Moment cực đạiAir Blade 125: 11,3Nm/6.500 vòng/phút / Air Blade 160: 14,6Nm/6.500 vòng/phút
Dung tích xy-lanhAir Blade 125: 124,8 cc / Air Blade 160: 156,9 cc
Đường kính x Hành trình pít tôngAir Blade 125: 53,5 x 55,5 mm / Air Blade 160: 60 x 55,5 mm
Tỷ số nénAir Blade 125: 11,5:1 / Air Blade 160: 12:1

Mua Xe Air Blade 2024 Ở Đâu Uy Tín Và Tiện Lợi

Khi đã tìm hiểu kỹ về xe Air Blade 2024 giá bao nhiêu và các tính năng, bước tiếp theo là tìm địa điểm mua xe uy tín. Hiện nay, có nhiều kênh để mua xe máy, từ các sàn thương mại điện tử cho đến các đại lý ủy quyền của Honda. Mỗi hình thức đều có những ưu điểm riêng, phù hợp với nhu cầu và sự tiện lợi khác nhau của khách hàng.

Mua xe Air Blade 2024 qua các sàn thương mại điện tử đang trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Ưu điểm của hình thức này là sự dễ dàng so sánh giá cả giữa các dòng xe và đại lý khác nhau, thường có mức giá cạnh tranh hơn so với cửa hàng truyền thống. Hơn nữa, các sàn TMĐT còn hỗ trợ đầy đủ chính sách bảo hành, và đôi khi có cả chương trình trả góp 0% bằng thẻ tín dụng, giúp người mua linh hoạt hơn về tài chính.

Ngoài ra, việc mua xe trực tiếp tại các đại lý Head Honda cũng là lựa chọn được nhiều người tin tưởng. Khi đến trực tiếp, bạn có thể được hướng dẫn kỹ thuật lái xe an toàn, chuyên nghiệp. Các đại lý thường cung cấp chính sách bảo hành 3 năm hoặc 30.000km, cùng 6 lần kiểm tra định kỳ miễn phí. Khách hàng cũng được tham gia đầy đủ các chương trình khuyến mãi của Honda và của Head, có cơ hội mua xe trả góp với lãi suất hấp dẫn và nhận các món quà tặng giá trị như áo mưa, mũ bảo hiểm, voucher dịch vụ sửa chữa.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Honda Air Blade 2024 (FAQs)

1. Xe Air Blade 2024 có những phiên bản nào?

Honda Air Blade 2024 có hai phân khối chính là 125cc và 160cc. Mỗi phân khối lại có các phiên bản nhỏ hơn như Thể thao, Đặc biệt, Cao cấp và Tiêu chuẩn, tổng cộng là 8 phiên bản khác nhau về màu sắc và tem xe.

2. Giá xe Air Blade 125 2024 tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Giá đại lý của Air Blade 125 2024 Tiêu chuẩn hiện khoảng 42.012.000 VNĐ. Tuy nhiên, mức giá lăn bánh sẽ cao hơn, rơi vào khoảng 51.190.000 VNĐ tùy thuộc vào khu vực.

3. Xe Air Blade 160 2024 có trang bị ABS không?

Có, phiên bản Honda Air Blade 160 2024 được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) cho bánh trước, giúp tăng cường an toàn khi phanh gấp hoặc di chuyển trên đường trơn trượt.

4. Động cơ eSP+ trên Air Blade 2024 có gì đặc biệt?

Động cơ eSP+ 4 van là thế hệ động cơ mới nhất của Honda, giúp Air Blade 2024 tăng công suất, vận hành êm ái hơn, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường.

5. Dung tích cốp xe Air Blade 2024 là bao nhiêu?

Cốp xe Air Blade 2024 có dung tích lớn 23,2 lít, có thể chứa được 2 mũ bảo hiểm nửa đầu cùng nhiều vật dụng cá nhân khác. Cốp còn được trang bị đèn soi và cổng sạc USB tiện lợi.

6. Mức tiêu thụ nhiên liệu của Air Blade 2024 là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Air Blade 125 2024 là khoảng 2,26 lít/100km, và Air Blade 160 2024 là khoảng 2,3 lít/100km, cho thấy khả năng tiết kiệm nhiên liệu khá tốt.

7. Có thể mua xe Air Blade 2024 trả góp không?

Có, bạn hoàn toàn có thể mua xe Air Blade 2024 theo hình thức trả góp tại các đại lý Honda ủy quyền hoặc thông qua các sàn thương mại điện tử với nhiều ưu đãi lãi suất hấp dẫn.

8. Chế độ bảo hành cho Honda Air Blade 2024 như thế nào?

Khi mua xe tại các đại lý Head Honda, bạn sẽ nhận được chế độ bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 30.000km, tùy điều kiện nào đến trước, cùng với 6 lần kiểm tra định kỳ miễn phí.

Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan về xe Air Blade 2024 giá bao nhiêu, các phiên bản, đặc điểm nổi bật và nơi mua xe. Với thiết kế ấn tượng, công nghệ tiên tiến và hiệu suất vượt trội, Honda Air Blade 2024 chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành lý tưởng trên mọi nẻo đường của bạn. Dù bạn chọn phiên bản 125cc hay 160cc, Air Blade đều mang đến trải nghiệm lái xe đầy hứng khởi. Hãy liên hệ với các đại lý uy tín hoặc truy cập các kênh mua sắm trực tuyến để cập nhật thông tin chính xác nhất và lựa chọn chiếc Air Blade 2024 ưng ý nhất cho mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *